Trong lịch sử phát triển của khí công, có nhiều hệ phái, trường phái và mục tiêu luyện tập khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản, khí công có thể được chia thành ba nhóm lớn theo mục đích ứng dụng:
1. Khí công dưỡng sinh
Đây là dạng khí công phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng để tăng cường sức khỏe, phòng chống bệnh tật và kéo dài tuổi thọ.
Đặc điểm:
-
Động tác chậm rãi, nhẹ nhàng, dễ thực hiện.
-
Chủ yếu kết hợp giữa thở tự nhiên và các động tác giãn cơ, vươn người, xoay khớp.
-
Không yêu cầu kỹ thuật phức tạp hay sức mạnh nội lực.
Mục tiêu:
-
Điều hòa khí huyết, hỗ trợ tiêu hóa, tuần hoàn và hô hấp.
-
Giúp cơ thể thư giãn, tâm trí bình ổn.
-
Phù hợp với người cao tuổi, người phục hồi sau bệnh hoặc người mới bắt đầu.
Ví dụ:
-
Các bài như: Thập nhị thức dưỡng sinh, Dịch cân kinh (biến thể nhẹ), bài tập vỗ kinh lạc, hít thở buổi sáng.
2. Khí công y học
Khí công y học là dạng khí công chuyên dùng để hỗ trợ điều trị bệnh lý và phục hồi sức khỏe dưới sự hướng dẫn của người có chuyên môn về y học cổ truyền hoặc khí công trị liệu.
Đặc điểm:
-
Tập trung điều chỉnh hơi thở, tư thế và ý niệm theo từng bệnh trạng.
-
Có bài tập chuyên biệt cho từng cơ quan: tim, gan, phổi, tiêu hóa...
-
Thường kết hợp với thiền định, liệu pháp xoa bóp, bấm huyệt.
Mục tiêu:
-
Hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính: cao huyết áp, đau dạ dày, viêm khớp...
-
Giúp bệnh nhân hồi phục sau tai biến, tai nạn, hoặc suy nhược cơ thể.
-
Là một hình thức phục hồi chức năng không dùng thuốc.
Lưu ý: Không nên tự tập khí công y học nếu không có người hướng dẫn chuyên môn vì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nếu thực hiện sai.
3. Khí công võ thuật (khí công nội gia)
Đây là dạng khí công được phát triển song song với các hệ phái võ thuật truyền thống nhằm nâng cao nội lực chiến đấu, khả năng phòng thủ và sự bền bỉ tinh thần trong luyện võ và thi đấu.
Đặc điểm:
-
Kết hợp hơi thở, ý chí, và kỹ thuật vận khí để tăng uy lực cho đòn đánh.
-
Thường luyện theo chu kỳ dài, yêu cầu sự kiên trì, đúng kỹ thuật và trình độ căn bản tốt.
-
Có thể bao gồm các bài thở mạnh, khí công ngạnh thể (rèn cơ thể chịu lực) và các bài tập nạp khí – phát khí.
Mục tiêu:
-
Tăng sức mạnh nội lực từ bên trong, hỗ trợ đòn đánh mạnh mẽ và dứt khoát.
-
Giúp võ sĩ kiểm soát hơi thở, giữ sự bình tĩnh khi đối kháng.
-
Phát triển sự tập trung, nhạy bén và cảm nhận trong chiến đấu.
Ví dụ:
-
Trang công (tĩnh công đứng), khí công phát lực, bài tập hô hấp kèm kiai (tiếng hét phát khí), nội công công phu đặc biệt như thiết sa chưởng, kim chung tráo (truyền thống).
So sánh tổng quát ba loại khí công
| Tiêu chí | Khí công dưỡng sinh | Khí công y học | Khí công võ thuật |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Tăng cường sức khỏe | Phục hồi chức năng | Tăng nội lực, hiệu quả đòn đánh |
| Đối tượng | Người bình thường, cao tuổi | Người có bệnh lý | Võ sinh, VĐV, huấn luyện viên |
| Cường độ luyện tập | Nhẹ – trung bình | Nhẹ – trung bình | Vừa – cao, có yêu cầu kỹ thuật |
| Yếu tố chính | Điều thân – điều tức | Điều tức – điều tâm | Điều thân – tâm – khí phối hợp |
| Ví dụ ứng dụng | Dịch cân kinh nhẹ, ngũ cầm hí | Bài tập thở chữa mất ngủ | Trang công, kiai khi đòn ra |
Tổng kết
Mặc dù có những điểm khác nhau, cả ba loại khí công đều có điểm chung là:
-
Coi trọng việc điều hòa hơi thở và kiểm soát tâm trí.
-
Giúp con người đạt được sự cân bằng giữa thể chất và tinh thần.
-
Có thể kết hợp linh hoạt trong huấn luyện Karatedo tùy theo mục tiêu và đối tượng học viên.
Trong huấn luyện Karatedo hiện đại, người huấn luyện viên nên biết cách kết hợp linh hoạt cả ba loại khí công để:
-
Bồi dưỡng sức khỏe dài hạn cho võ sinh (dưỡng sinh)
-
Hỗ trợ VĐV sau chấn thương (y học)
-
Tăng cường nội lực chiến đấu và tập trung thi đấu (võ thuật)